cinchona pubescens

Học thuật
Thân thiện
cinchona pubescens

The cinchona pubescens tree displays large panicles of fragrant pink flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc chi Cinchona: Cinchona pubescens tên khoa học của một loài cây thân gỗ nhỏ, nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, đặc biệt Ecuador Peru. Loài cây này được biết đến nhiều nhất nhờ vỏ cây chứa quinine, một hợp chất dùng để điều trị bệnh sốt rét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bark of Cinchona pubescens has been used in traditional medicine for centuries. (Vỏ cây Cinchona pubescens đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ.)
    • Cinchona pubescens is also known as the red cinchona tree. (Cinchona pubescens còn được biết đến với tên gọi cây canh ki na đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học dược học: Tên khoa học thường được sử dụng nguyên dạng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi Cinchona.
    • The study focused on the quinine content in different populations of Cinchona pubescens. (Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng quinine trong các quần thể khác nhau của Cinchona pubescens.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinchona tree / cây canh ki na (Danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Cinchona.
  • Quinine / quinin (Danh từ): Alkaloid đặc tính chống sốt rét, chiết xuất chính từ vỏ cây thuộc chi Cinchona, bao gồm .
  • Red cinchona (Danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho , dựa trên đặc điểm của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Red quinine tree: Cây quinin đỏ (tên gọi thông dụng khác).
  • Cinchona succirubra: Một tên đồng nghĩa khoa học hơn cho cùng một loài cây.
cinchona pubescens

The cinchona pubescens tree displays large panicles of fragrant pink flowers.

Noun
  1. xem cinchona tree